steam fitting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc lắp đặt và bảo trì thiết bị: "steam fitting" chỉ toàn bộ quá trình lắp đặt, sửa chữa và bảo trì các hệ thống dùng hơi nước, bao gồm hệ thống thông gió, sưởi ấm, hoặc làm lạnh.
- Nghề thợ lắp đặt hơi nước: Từ này cũng có thể dùng để chỉ nghề nghiệp của người chuyên làm công việc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has been working in steam fitting for over ten years. (Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực lắp đặt hơi nước hơn mười năm.)
- The company specializes in steam fitting for large industrial boilers. (Công ty chuyên về lắp đặt hơi nước cho các lò hơi công nghiệp lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do steam fitting": thực hiện công việc lắp đặt hơi nước.
- He learned how to do steam fitting at a technical school. (Anh ấy đã học cách lắp đặt hơi nước tại một trường kỹ thuật.)
"steam fitting system": hệ thống lắp đặt hơi nước.
- The steam fitting system in this building is very old. (Hệ thống lắp đặt hơi nước trong tòa nhà này rất cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Steam fitter (danh từ): thợ lắp đặt hơi nước (người làm nghề này).
- The steam fitter repaired the broken pipe. (Người thợ lắp đặt hơi nước đã sửa đường ống bị hỏng.)
Fitting (danh từ): phụ kiện, vật lắp ghép (trong hệ thống ống nước hoặc hơi nước).
- We need new fittings for the radiator. (Chúng tôi cần phụ kiện mới cho bộ tản nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Pipe fitting: lắp đặt đường ống (thường dùng chung, nhưng ít đặc thù cho hơi nước hơn).
- HVAC installation: lắp đặt hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí (bao gồm cả hơi nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fit in: lắp vào, gắn vào (trong ngữ cảnh lắp đặt).
- The new pipe should fit in perfectly. (Đường ống mới sẽ lắp vào hoàn hảo.)
Set up: thiết lập (hệ thống).
- They set up the steam fitting system last week. (Họ đã thiết lập hệ thống lắp đặt hơi nước vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
- In the pipeline: đang được tiến hành (ẩn dụ từ đường ống trong lắp đặt).
- The new steam fitting project is in the pipeline. (Dự án lắp đặt hơi nước mới đang được tiến hành.)